So sánh xe Hyundai Palisade 2026 vs VinFast Lạc Hồng 900 2025

Hyundai Palisade 2026

×

VinFast Lạc Hồng 900 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - - - - 2 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2024 - - - - 2024 - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ LX3 - - - - LX3 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Diesel, Hybrid Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2199, 2497 2199 2199 2199 2199 2497 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 6, 7 6 7 6 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4995, 5060 4995 4995 4995 4995 5060 5342 5342 5342
Chiều Rộng (mm) 1975, 1980 1975 1975 1975 1975 1980 2254 2254 2254
Chiều Cao (mm) 1785, 1805 1785 1785 1785 1785 1805 1697 1697 1697
Chiều dài cơ sở (mm) 2900, 2970 2900 2900 2900 2900 2970 3349 3349 3349
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1711 - - - - 1711 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1723 - - - - 1723 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - 175 175 175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - 7.0 7.0 7.0
Kích thước lốp/lazang 245/60 R18, 245/50 R20 245/60 R18 245/60 R18 245/50 R20 245/50 R20 - 19 inch, 21 inch 19 inch 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - 5049, 3035 5049 3035

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dầu R 2.2 CRDi, Smartstream G2.5T G4KS Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Dầu R 2.2 CRDi Smartstream G2.5T G4KS - - -
Công suất cực đại (kW) 200/3800, 193 200/3800 200/3800 200/3800 200/3800 193 - - -
Công suất cực đại (hp) 258 - - - - 258 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 - - - - 5800 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440, 353 440 440 440 440 353 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 4500 - - - - 1800 - 4500 - - -
Loại hộp số Tự động - - - - Tự động - - -
Số lượng cấp số 6 - - - - 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 - - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - 9.8, 6.8 9.8 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7 7 7 7 7 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.2 8.2 8.2 8.2 8.2 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3 - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 73 (54 kW) - - - - 73 (54 kW) 455, 402 455 402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264 - - - - 264 620 620 620
Công suất cực đại kết hợp (hp) 329 - - - - 329 - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 460 - - - - 460 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 1.65 - - - - 1.65 123 123 123
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - 450, 595 450 595
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%) 35p (10 - 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén Đa liên kết với giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) LED Projector (Bi-LED) - - - -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED - - - -
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa Da Da Da Nappa Da Nappa - Da Nappa Da Nappa Da Nappa
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số - Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí Chỉnh điện nhớ vị trí - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí Bệ tì chân, chỉnh điện 10 hướng, sưởi và làm mát, nhớ ghế 2 vị trí
Sạc không dây ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng - 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Kép (Dual Sunroof) - - Kép (Dual Sunroof) Kép (Dual Sunroof) - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch - Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau Màn trung tâm 15.6 inch + màn hình riêng cho hàng ghế sau
Hệ thống loa 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity 12 loa Infinity - 11, Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm 11 Audison 13 loa vệ tinh và 1 loa siêu trầm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 6 7 7 - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - - - ✕︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -