So sánh xe Hyundai SantaFe 2017 vs Toyota Fortuner 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2017
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
DM/NC
AN160
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2359
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4690
4795
Chiều Rộng (mm)
1880
1855
Chiều Cao (mm)
1680
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1628
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1639
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1870
1885
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510
2500
Dung tích khoang hành lý (lít)
534
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4 Theta II MPI
Động cơ xăng I4 2.7L
Công suất cực đại (kW)
131
122
Công suất cực đại (hp)
176
164
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Tỷ số nén động cơ
-
15.6
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
80
Tốc độ tối đa (km/h)
190
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
15.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro4
Chế độ vận hành
Normal, Comfort, Sport
-
Loại cổng sạc
-
3 cổng sạc 12V và một ổ cắm AC 220V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
phụ thuộc
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen dạng bóng chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu đa chức năng, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi ghế
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Chỉnh tay 4 hướng, gập theo tỷ lệ 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
chỉnh tay 2 hướng, gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động 2 giàn lạnh
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
DVD 8 inch
cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX
DVD, kết nối USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎