So sánh xe Hyundai SantaFe MLX 2.2L 2007 vs BMW X6 xDrive50i 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2014
Mã thế hệ
-
E71
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2188
4395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4877
Chiều Rộng (mm)
1890
2195
Chiều Cao (mm)
1725
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2993
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1644
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1706
Khoảng sáng gầm xe (mm)
201
212
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.4
Kích thước lốp/lazang
-
255/50HR19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2265
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2840
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
570 - 1450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4EB
4.4 L N63 V8
Công suất cực đại (kW)
110
299
Công suất cực đại (hp)
150
407
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
5500 - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
335
601
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-2500
1750 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Twin turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
249
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
17.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Multi-link
Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Thường
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Vô lăng 4 chấu, tích hợp nút điều khiển
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4 vùng độc lập
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
CD/MP3 Player
Màn hình trung tâm iDrive
Hệ thống loa
6
12
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX.

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎