So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2023 vs Toyota Innova E 2.0 MT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 4 (NX4)
2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4735
Chiều Rộng (mm)
1865
1830
Chiều Cao (mm)
1695
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
235/65 R17
205/65R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1700
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2330
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
239

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0 MPI
M20A-FKS
Công suất cực đại (kW)
6200
102/5600
Công suất cực đại (hp)
156
174
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử D-4S
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
-
Cửa hít
-
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 4.2 inch + Analog
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Ghế lái
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Phanh tay điện tử
-
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-