So sánh xe Peugeot 408 GT 1.6 AT 2025 vs Toyota Innova E 2.0 MT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (P54)
2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4735
Chiều Rộng (mm)
1850
1830
Chiều Cao (mm)
1510
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
245/40R20
205/65R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1700
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2330
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
239

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Turbo PureTech
M20A-FKS
Công suất cực đại (kW)
5500
102/5600
Công suất cực đại (hp)
218
174
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
-
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử D-4S
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix Adaptives
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10 inch
Analog
Vô lăng
Bọc da
Urethane
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10 inch
7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
10 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Ghế lái
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Phanh tay điện tử
-
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-