So sánh xe Isuzu Dmax Type Z 1.9L 4x4 AT 2026 vs Mitsubishi Triton Premium 2WD AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (RT series)
6
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
LC/MV
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1898
2442
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5280
5320
Chiều Rộng (mm)
1870
1865
Chiều Cao (mm)
1790
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
3125
3130
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
240
228
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.1
6.2
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2730
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
RZ4E-TC
4N16 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
110 kW
150
Công suất cực đại (hp)
150
184
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2600
-
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
-
Tăng áp
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Lá nhíp, treo phụ thuộc
Loại nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED
LED projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
Kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
kết nối Android Auto & Apple CarPlay​

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎