So sánh xe Kia K5 2025 vs Mazda 6 2020

Kia K5 2025

×

Mazda 6 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 3 - 2017, 3 - 2020 3 - 2017 3 - 2020 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2020 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2012, 2020 2012 2020 2012 2012 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2025 2025 - 2025 2025 - -
Mã thế hệ DL3 DL3 DL3 DL3 GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2497, 1999 2497 1999 1999 2488, 1998 2488 2488 1998 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4905 4905 4905 4905 4865 4865 4865 4865 4865 4865 4865
Chiều Rộng (mm) 1860 1860 1860 1860 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1465 1465 1465 1465 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 2850 2830 2830 2830 2830 2830 2830 2830
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 165 165 165 165 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18 225/45R19, 225/45 R19, 225/55R17, 225/55 R17, 225/55R17 (Tùy chọn 225/45R19) 225/45R19 225/45 R19 225/55R17 225/45R19 225/55 R17 225/55R17 (Tùy chọn 225/45R19)
Trọng lượng bản thân (kg) 1490, 1430 1490 1430 1430 1490, 1550, 1470, 1520 1490 1550 1470 1470 1520 1520
Trọng lượng toàn tải (kg) 1990, 1960 1990 1960 1960 1940, 2000, 1920, 1970 1940 2000 1920 1920 1970 1970
Dung tích khoang hành lý (lít) 510 510 510 510 480 - 480 - - 480 480

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 GDI (Theta-III), 2.0L Nu MPi I4 2.5 GDI (Theta-III) 2.0L Nu MPi I4 2.0L Nu MPi I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, SkyActiv-G 2.5L, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4, SkyActiv-G 2.0L 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 SkyActiv-G 2.5L 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L
Công suất cực đại (kW) - - - - 138, 114 138 - 114 114 - -
Công suất cực đại (hp) 191, 150 191 150 150 185, 188/6.000 (Hp/rpm), 153, 154/6.000 (Hp/rpm) 185 188/6.000 (Hp/rpm) 153 153 154/6.000 (Hp/rpm) 154/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm) 6100, 6200 6100 6200 6200 5700, 6000 5700 - 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 246, 192 246 192 192 250, 252/4.000 (Nm/rpm), 200, 200/4.000 (Nm/rpm) 250 252/4.000 (Nm/rpm) 200 200 200/4.000 (Nm/rpm) 200/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 3250, 4000 3250 - 4000 4000 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp - Phun nhiên liệu trực tiếp - - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8, 6 8 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 62 62 62 62 62 62 62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 6.9 6.9 6.9 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.6 9.6 9.6 9.6 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.4 5.4 5.4 5.4 - - - - - - -
Chế độ vận hành Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart Sport Mode, Chế độ lái Normal & Sport Sport Mode Chế độ lái Normal & Sport Sport Mode Sport Mode Chế độ lái Normal & Sport Chế độ lái Normal & Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson McPherson, Độc lập Mc Pherson McPherson Độc lập Mc Pherson McPherson McPherson Độc lập Mc Pherson Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED LED Projector LED, LED Projector LED LED Projector LED LED LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Nội thất bọc da Nappa tối, Da Nappa, Nội thất bọc da cao cấp, Da Nội thất bọc da Nappa tối Da Nappa Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Full LCD 12.3’’ Analog & Digital 7 inch, Analog & Digital - Analog & Digital 7 inch - - Analog & Digital Analog & Digital
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi, Da chỉnh 4 hướng Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng, sưởi Bọc da, Vô lăng bọc da - điều chỉnh 4 hướng Bọc da Vô lăng bọc da - điều chỉnh 4 hướng Bọc da Bọc da Vô lăng bọc da - điều chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da - điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí, Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng - nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng - nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng - nhớ vị trí Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng - nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn Chỉnh điện, Ghế hành khách trước chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện Ghế hành khách trước chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế hành khách trước chỉnh điện 6 hướng Ghế hành khách trước chỉnh điện 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập 60:40 có Sưởi và làm mát Gập theo tỉ lệ 60:40 - Gập theo tỉ lệ 60:40 - - Gập theo tỉ lệ 60:40 Gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng độc lập, 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh panorama, Không Toàn cảnh panorama Không Toàn cảnh panorama Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện, Đơn Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn Đơn
Màn hình giải trí Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình AVN 10.25’’ Màn hình cảm ứng 7 inch, 8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch 8 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch 8 inch 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống loa 12 loa Bose, 6 12 loa Bose 6 12 loa Bose 11 Loa Bose, 11 loa Bose, 6 11 Loa Bose 11 loa Bose 6 11 Loa Bose 6 11 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa, Tất cả các vị trí Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Tất cả các vị trí Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Tất cả các vị trí Tất cả các vị trí
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto Apple Carplay/Android Auto AUX, USB, Bluetooth, Kết nối AUX, bluetooth; Apple Carplay - Android Auto, bluetooth AUX,USB, Bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth; Apple Carplay - Android Auto AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth Kết nối AUX, USB, bluetooth; Apple Carplay - Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM 360 giám sát toàn cảnh SVM Lùi, 360 Lùi 360 Lùi Lùi Lùi 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎