So sánh xe Kia Morning 2018 vs Mazda 2 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1496
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
4060
Chiều Rộng (mm)
1595
1695
Chiều Cao (mm)
1490
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
4.7
Kích thước lốp/lazang
175/50R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
940
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.25L
Skyactiv-G P5-VPS
Công suất cực đại (kW)
64
81
Công suất cực đại (hp)
86
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
44
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector Halogen, đèn LED chạy ban ngày
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Tự động
-
Màn hình giải trí
DVD cảm ứng
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎