Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2015 Phiên bản 1.5 AT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4060
Chiều Rộng (mm)
1695
Chiều Cao (mm)
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G P5-VPS
Công suất cực đại (kW)
81
Công suất cực đại (hp)
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS