So sánh xe Mazda 2 2015 vs Toyota IQ 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4060
2985
Chiều Rộng (mm)
1695
1680
Chiều Cao (mm)
1495
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
143
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
7.8
Kích thước lốp/lazang
-
175/65 R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G P5-VPS
1KR-FE
Công suất cực đại (kW)
81
50
Công suất cực đại (hp)
110
67
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
91
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4800
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm (Multi-point Injection)
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
32
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
15.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
150
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Torsion Beam
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
CD/Radio
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
9
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎