So sánh xe Kia Morning 2015 vs Toyota Alphard 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2015
Năm kết thúc thế hệ
2016
2023
Mã thế hệ
-
AH30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
998
3456
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
A
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
4945
Chiều Rộng (mm)
1595
1850
Chiều Cao (mm)
1490
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
-
Kích thước lốp/lazang
-
235/50/R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2180 - 2185
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2710

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.0L
3.5 L 2GR-FKS V6
Công suất cực đại (kW)
-
221
Công suất cực đại (hp)
-
296
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
361
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4600 - 4700
Kiểu dáng động cơ
xi-lanh thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
3
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm MPI
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da tự nhiên
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ cơ
Optitron TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Urethane
4 chấu, bọc da, vân gỗ, điều chỉnh tay 4 hướng, có sưởi
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 6 hướng, trượt tự động, nhớ 3 vị trí, thông gió và sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, thông gió và sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
VIP chỉnh điện 4 hướng có đệm chân chỉnh 4 hướng, sưởi
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
3 vùng độc lập (2 trước + 1 sau) lọc không khí
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Kép Trước sau Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Đầu CD/radio
Màn hình trung tâm cảm ứng 8 inch + Màn hình trần hàng ghế 2 9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
17 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện tự động, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX
DVD/CD/MP3/AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm tất cả các vị trí ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎