So sánh xe Kia Rio 2014 vs Mitsubishi Attrage 2017

Kia Rio 2014

×

Mitsubishi Attrage 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 3 - 2014 3 3 - 2014 3 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2017 - 2017 - 2019 2019 2019
Mã thế hệ UB/QB - UB/QB - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1193 1193 1193
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4045, 4365 4045 4365 4365 4245 4245 4245
Chiều Rộng (mm) 1720 1720 1720 1720 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1455 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1507 1507 - 1507 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1511 1511 - 1511 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 140 140 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5260, 5.26 5260 5.26 5260 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 205/45 R17, 185/65R15, 185/65 R15 205/45 R17 185/65R15 185/65 R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1068 1068 1068 1068 875, 905 875 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1600 1600 1600 1600 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT, 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW) 79 79 79 79 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 106 106 106 106 78 hp 78 hp 78 hp
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 135 135 135 135 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm - Đa điểm - - - -
Loại hộp số AT, Sàn AT Sàn AT Sàn, Tự động vô cấp (CVT) Sàn Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 4, 6 4 6 4 5, Vô cấp 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 42 42 42
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu McPherson, McPherson Kiểu McPherson McPherson Kiểu McPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen LED - - -
Cụm đèn sau LED LED LED LED - - -
Ăng ten Râu - Râu - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da điều chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Ghế sau gấp 6:4, Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - -
Số vùng điều hòa 1 - 1 - - - -
Cửa sổ trời Có, Không, Không có Không Không có - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Màn hình giải trí Không - Không - CD/MP3/AUX/USB, DVD CD/MP3/AUX/USB DVD
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 2, 4 loa 2 4 loa
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm)
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth, AUX, Ipod Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth AUX, USB AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 - - -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi, Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - -