So sánh xe Kia Soluto 2026 vs Mitsubishi Attrage 2018

Kia Soluto 2026

×

Mitsubishi Attrage 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2019 2019 2019 2019 2019
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1193 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4300 4300 4300 4300 4245 4245 4245 4245 4245
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1670 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1515 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480 1480 1480 1480 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 170 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1030, 1040 1030 1030 1040 875, 905 875 875 905 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480, 1490 1480 1480 1490 - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW) 69.9 69.9 69.9 69.9 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 94 94 94 94 78 hp 78 hp 78 hp 78 hp 78 hp
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 100 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT Sàn, Tự động vô cấp (CVT) Sàn Sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 5.3 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5 6.5 6.5 6.5 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.6 4.6 4.6 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - -
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Bọc da, Nỉ, Nhựa Bọc da Nỉ Bọc da Nhựa
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có - - - - -
Màn hình giải trí CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch CD/MP3/AUX/USB, DVD, CD CD/MP3/AUX/USB CD/MP3/AUX/USB DVD CD
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 2, 4 loa 2 2 4 loa 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm)
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 - - - - -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Camera Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎