So sánh xe LandRover Defender 130 X-Dynamic HSE 3.0 I6 P400 2025 vs Porsche Cayenne 3.0 V6 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2020
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L663
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2996
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5358
-
Chiều Rộng (mm)
2008
-
Chiều Cao (mm)
1970
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3022
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1706
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1703
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218 - 291
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
-
Kích thước lốp/lazang
20 inch
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2550
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
389 - 1232 - 2291
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Ingenium AJ300
-
Công suất cực đại (kW)
294
-
Công suất cực đại (hp)
400
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
550
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 5000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp vào buồng đốt áp suất cao
-
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll) kết hợp Siêu nạp điện lực bổ trợ 48V
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
191
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.1
-
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Bộ phát điện kiêm khởi động tích hợp dây đai (BiSGS)
-
Dung lượng Pin (kWh)
0.23 kWh
-
Loại pin
Lithium-ion 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
-
Hệ thống treo sau
Khí nén điện tử (Electronic Air Suspension) phối hợp thanh cân bằng thích ứng Adaptive Dynamics tiêu chuẩn
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Matrix LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Windsor cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ lái Analog + Màn hình 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da Windsor, chỉnh điện
-
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi và Làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi và Làm mát
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 3
Gập cơ 60:40
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh trượt điện + Kính panorama cố định riêng cho hàng ghế thứ 3
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 11.4 inch Pivi Pro
-
Hệ thống loa
Meridian™ Sound 400W (11 loa bao gồm loa siêu trầm)
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 độ 3D
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-