So sánh xe LandRover Range Rover HSE 5.0 V8 2013 vs Cadillac Escalade ESV Platinum 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
4
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2015
Năm kết thúc thế hệ
2021
2020
Mã thế hệ
L405
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4999
6162
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
5697
Chiều Rộng (mm)
2073
2045
Chiều Cao (mm)
1835
1889
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
3302
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1734
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
1731
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
6.5
Kích thước lốp/lazang
235/65R19
285/45R22
Trọng lượng bản thân (kg)
2200
2722
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
1113

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.0 L AJ133 V8
6.2L EcoTec3 V8 L86
Công suất cực đại (kW)
-
313
Công suất cực đại (hp)
375
420
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
510
624
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
4100
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V8
Số lượng xy lanh
8
8
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp áp suất cao đường dẫn chung (GDI)
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
11.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
117
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.5
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
210
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.8 – 14.0
14.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
16.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
11.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Normal, Tow/Haul, Snow/Ice

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Độc lập, thanh xoắn, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Liên kết 5 điểm, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
LED toàn phần
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tiêu chuẩn Grained Leather
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Bọc da, ốp gỗ, chỉnh điện, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng 3 chỗ ngồi, chỉnh ngả lưng bằng điện nhẹ. Tích hợp sưởi ghế hai bên
2 ghế độc lập chỉnh điện, sưởi/làm mát
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện, 3 chỗ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch, 2 màn hình giải trí hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
Bose Centerpoint 16 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎