So sánh xe Lexus NX 2016 vs Toyota RAV4 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
AZ10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4570
Chiều Rộng (mm)
1845
1845
Chiều Cao (mm)
1645
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
225/60R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1798
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
580
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
8AR-FTS turbo I4
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
175
131
Công suất cực đại (hp)
235
176
Vòng tua tối đa (rpm)
4800 - 5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
4100
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
EFI, D4S
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại tăng áp
Turbo charged with intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
10.1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.01
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.73
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco – Normal – Sport S và Sport+
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép, lò xo cuộn, giảm xóc khí nén, thanh cân bằng
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ quang Optitron, Analog kim số
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí lái, hỗ trợ ra vào xe
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, Sưởi và làm mát, bơm hơi tựa lưng ghế
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi và làm mát
-
Hàng ghế thứ 2
60/40 gập điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Có, điều khiển điện, chế độ 1 chạm chống kẹt
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
Màn hình cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Âm thanh cao cấp Lexus 8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
8
Dây đai an toàn
3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR (Tất cả các ghế). Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế đầu
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-