So sánh xe Lexus RX 2021 vs Volkswagen Teramont 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2019
1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2017
Năm kết thúc thế hệ
2022
2025
Mã thế hệ
AL20
CA1
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
5052
Chiều Rộng (mm)
1895
1989
Chiều Cao (mm)
1690
1773
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2980
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
210
Kích thước lốp/lazang
235/55R20
265/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2060
Dung tích khoang hành lý (lít)
453
286 - 2415

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 3.5L 2GR-FKS
2.0 L EA888 DCGA/DPL/DKX TSI I4
Công suất cực đại (hp)
296
220
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
4500 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600 - 4700
1500 - 4400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu kép
Loại tăng áp
Không
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
74
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9,9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13,9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7,5
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập McPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Độc lập, 4 thanh liên kết, thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
IQ Light LED Matrix hai tầng
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da cao cấp kết hợp với họa tiết khâu dạng kim cương
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ kỹ thuật số 10,25 inch với 3 giao diện
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào
Chỉnh điện, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi
2 ghế Kiểu "chủ tịch" chỉnh điện, sưởi, làm mát và massage. 2 ghế này đi kèm tựa đầu chỉnh công thái học và bệ đỡ bắp chân
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động Climate control
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 12 inch điều khiển bằng cử chỉ
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
15 loa Mark Levinson
Harman Kardon với 12 loa công suất 700W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
Bluetooth/App

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎