So sánh xe Lexus RX 2021 vs Mercedes Benz GLC 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2019
1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
2022
Mã thế hệ
AL20
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
4750
Chiều Rộng (mm)
1895
1900
Chiều Cao (mm)
1690
1600
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2873
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Kích thước lốp/lazang
235/55R20
19 inch AMG
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1800
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2405
Dung tích khoang hành lý (lít)
453
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 3.5L 2GR-FKS
M264
Công suất cực đại (kW)
-
190
Công suất cực đại (hp)
296
258
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600 - 4700
1800 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Không
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9,9
10.93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13,9
13.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7,5
9.44
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 6
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Treo thể thao
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Treo thể thao
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Multi – Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da Artico AMG Line
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi
Gập được lưng ghế 40/20/40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
15 loa Mark Levinson
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎