So sánh xe Lynk & Co 03 2025 vs Toyota Camry 2020

Lynk & Co 03 2025

×

Toyota Camry 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ 1 (Facelift) Thế hệ 1 (Facelift) 8 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2018, 2019 2018 2018 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - XV70 XV70 XV70 XV70 XV70
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Mỹ, Thái Lan Mỹ Mỹ Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1969 1969 2494, 1998 2494 2494 2494 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C D, C D D C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4697 4697 4885 4885 4885 4885 4885
Chiều Rộng (mm) 1843 1843 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1448 1448 1445 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2825 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1580, 1590 - - 1580 1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1605, 1615 - - 1605 1615
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 145, 140 145 145 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.7, 5.8 5.7 5.7 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 245/35R19 245/35R19 17inch, 18inch, 235/45R18, 215/55R17 17inch 18inch 235/45R18 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1645 1645 1560, 1520 - - 1560 1520
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 2030 - - 2030 2030
Dung tích khoang hành lý (lít) 461 461 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L Drive-E T5 EVO 2.0L Drive-E T5 EVO A25A-FKS, 2AR-FE, 6AR-FSE A25A-FKS A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE
Công suất cực đại (kW) 195 kW 195 kW 151, 135 kW / 6000 rpm, 123 kW tại 6500 vòng/phút 151 151 135 kW / 6000 rpm 123 kW tại 6500 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 265 265 203, 165 203 203 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 6600, 6000, 6500 6600 6600 6000 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380 380 249, 235, 199 249 249 235 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4000 2000 - 4000 5000, 4100, 4600 5000 5000 4100 4600
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I, I4 DOHC I I I4 DOHC I4 DOHC
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước, Phía trước Trước Trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI - -
Loại tăng áp - - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động AT, Tự động AT AT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8, 6 8 8 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 60 - - 60 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 250 250 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 4 - - Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport, Individual Comfort, Eco, Sport, Individual Eco, Normal, Sport - - Eco, Normal, Sport Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut McPherson, Độc lập MacPherson McPherson McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết, Độc lập xương đòn kép Đa liên kết Đa liên kết Độc lập xương đòn kép Độc lập xương đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, tự động bật/tắt, thích ứng LED, tự động bật/tắt, thích ứng Bi-LED projector, LED, Bi-LED Bi-LED projector Bi-LED projector LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - - - - -
Đèn ban ngày - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da và Alcantara Da và Alcantara Vải, Da cao cấp, Da Vải Da cao cấp Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch, Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch, optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch optintron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số 3 chấu, bọc da, Bọc da, tích hợp phím điều khiển 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Chỉnh điện ngả lưng - - Chỉnh điện ngả lưng -
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1, 2, 3 vùng độc lập, 2 vùng độc lập 1 2 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.8 inch Cảm ứng 12.8 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 8 inch, DVD Cảm ứng 7 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa Harman Infinity 10 loa Harman Infinity 10 loa 9 loa JBL, 6 loa - - 9 loa JBL 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa - - Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh - - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 10, 7 10 10 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế Dây an toàn 3 điểm Dây an toàn 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ - - - - -