So sánh xe Mercedes Benz CLA class 2018 vs Nissan Sunny 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4425
Chiều Rộng (mm)
1777
1695
Chiều Cao (mm)
1436
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
2600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
R18
R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M270
HR15DE
Công suất cực đại (kW)
155
73
Công suất cực đại (hp)
211
98
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
41
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da ARTICO
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
tích hợp phím điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Panorama
-
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 8 inch
Màn hình cảm ứng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-