So sánh xe Mercedes Benz GLA class 2025 vs VinFast VF5 2024

Mercedes Benz GLA class 2025

×

VinFast VF5 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ H247 H247 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Đức Đức - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1991 1991 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) - - 3967 3967 3967
Chiều Rộng (mm) - - 1723 1723 1723
Chiều Cao (mm) - - 1579 1579 1579
Chiều dài cơ sở (mm) - - 2513 2513 2513
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1470 1470 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1491 1491 1491
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 160 160 160
Kích thước lốp/lazang - - 205/55 R17, 195/60 R16 205/55 R17 195/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1340 1340 1340
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1665 1665 1665
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 260 - 900 260 - 900 260 - 900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ M139 M139 - - -
Công suất cực đại (kW) 310/5500 310/5500 100 100 100
Công suất cực đại (hp) 416 416 134 134 134
Vòng tua tối đa (rpm) 4000 4000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500 500 135 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800-4000 1800-4000 - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.3s 4.3s 12 12 12
Tốc độ tối đa (km/h) 250 km/h 250 km/h - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7, 2 - 7, 4 7,2 - 7,4 - - -
Chế độ vận hành - - Eco, Sport Eco, Sport Eco, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 134 134 134
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 135 135 135
Dung lượng Pin (kWh) - - 37.23 37.23 37.23
Loại pin - - Lithium Ternary LFP Lithium Ternary LFP Lithium Ternary LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 326.4 326.4 326.4
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - 13 13 13
Thời gian sạc nhanh (h) - - 33 (từ 10% lên 70%) 33 (từ 10% lên 70%) 33 (từ 10% lên 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau - - Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - Halogen Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Giả da Giả da Giả da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - 7 inch 7 inch 7 inch
Vô lăng - - Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng
Ghế lái - - Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - Gập tỷ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40
Điều hòa - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - - 1 1 1
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa - - 4 4 4
Cửa kính - - Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái
Chuẩn kết nối - - AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 6 6 6
Dây đai an toàn - - Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎