|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 | 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 | 2023 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - | |
| Mã thế hệ | H247 H247 | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Đức Đức | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Điện Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 1991 1991 | - - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | A A | A A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | - - | 3967 3967 3967 | |
| Chiều Rộng (mm) | - - | 1723 1723 1723 | |
| Chiều Cao (mm) | - - | 1579 1579 1579 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - - | 2513 2513 2513 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1470 1470 1470 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1491 1491 1491 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 160 160 160 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - | 205/55 R17, 195/60 R16 205/55 R17 195/60 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 1340 1340 1340 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1665 1665 1665 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 260 - 900 260 - 900 260 - 900 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | M139 M139 | - - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 310/5500 310/5500 | 100 100 100 | |
| Công suất cực đại (hp) | 416 416 | 134 134 134 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000 4000 | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 500 500 | 135 135 135 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1800-4000 1800-4000 | - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | - - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 4.3s 4.3s | 12 12 12 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 km/h 250 km/h | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7, 2 - 7, 4 7,2 - 7,4 | - - - | |
| Chế độ vận hành | - - | Eco, Sport Eco, Sport Eco, Sport | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - | 134 134 134 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - | 135 135 135 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - | 37.23 37.23 37.23 | |
| Loại pin | - - | Lithium Ternary LFP Lithium Ternary LFP Lithium Ternary LFP | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - | 326.4 326.4 326.4 | |
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | - - | 13 13 13 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - | 33 (từ 10% lên 70%) 33 (từ 10% lên 70%) 33 (từ 10% lên 70%) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - | Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | - - | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | - - | Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - | Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | - - | Halogen Halogen Halogen | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - | Giả da Giả da Giả da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | 7 inch 7 inch 7 inch | |
| Vô lăng | - - | Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng | |
| Ghế lái | - - | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Gập tỷ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 | |
| Điều hòa | - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Số vùng điều hòa | - - | 1 1 1 | |
| Hệ thống lọc không khí | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | - - | Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch | |
| Hệ thống loa | - - | 4 4 4 | |
| Cửa kính | - - | Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái | |
| Chuẩn kết nối | - - | AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - | 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | - - | Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |