So sánh xe Mercedes Benz GLA class 2025 vs Toyota Raize 2026

Mercedes Benz GLA class 2025

×

Toyota Raize 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - -
Mã thế hệ H247 H247 - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức Đức Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1991 1991 996 996
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV
Hạng xe A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) - - 4030 4030
Chiều Rộng (mm) - - 1710 1710
Chiều Cao (mm) - - 1605 1605
Chiều dài cơ sở (mm) - - 2525 2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1475 1475
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang - - 205/60R17 205/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1035 1035
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1530 1530
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 369 369

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ M139 M139 1KR-VET 1KR-VET
Công suất cực đại (kW) 310/5500 310/5500 72 kW 72 kW
Công suất cực đại (hp) 416 416 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 4000 4000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500 500 140 Nm 140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800-4000 1800-4000 2400-4000 rpm 2400-4000 rpm
Kiểu dáng động cơ - - I3 I3
Số lượng xy lanh 4 4 3 3
Vị trí đặt động cơ - - Đặt trước Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - Turbocharger Turbocharger
Loại hộp số - - Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số - - 7 (số ảo) 7 (số ảo)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 36 36
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.3s 4.3s - -
Tốc độ tối đa (km/h) 250 km/h 250 km/h - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7, 2 - 7, 4 7,2 - 7,4 5.6 5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 7 7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 4.8 4.8
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Power Mode Power Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - - Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - LED LED
Cụm đèn sau - - LED LED
Ăng ten - - Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Nỉ kết hợp da Nỉ kết hợp da
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động xe từ xa - - ✕︎ ✕︎
Ghế lái - - Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - Không Không
Màn hình giải trí - - Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa - - 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Kính lái Kính lái
Chuẩn kết nối - - Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎
Camera - - Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎