|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 2019 | 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - | |
| Mã thế hệ | H247 H247 | - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đức Đức | Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1991 1991 | 996 996 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV | |
| Hạng xe | A A | A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | - - | 4030 4030 | |
| Chiều Rộng (mm) | - - | 1710 1710 | |
| Chiều Cao (mm) | - - | 1605 1605 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - - | 2525 2525 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1475 1475 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1475 1475 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 200 200 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 5.1 5.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - | 205/60R17 205/60R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 1035 1035 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1530 1530 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 369 369 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | M139 M139 | 1KR-VET 1KR-VET | |
| Công suất cực đại (kW) | 310/5500 310/5500 | 72 kW 72 kW | |
| Công suất cực đại (hp) | 416 416 | 98 98 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000 4000 | 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 500 500 | 140 Nm 140 Nm | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1800-4000 1800-4000 | 2400-4000 rpm 2400-4000 rpm | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | I3 I3 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | 3 3 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Đặt trước Đặt trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Loại tăng áp | - - | Turbocharger Turbocharger | |
| Loại hộp số | - - | Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT) | |
| Số lượng cấp số | - - | 7 (số ảo) 7 (số ảo) | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 36 36 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 4.3s 4.3s | - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 km/h 250 km/h | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7, 2 - 7, 4 7,2 - 7,4 | 5.6 5.6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - | 7 7 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - | 4.8 4.8 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 5 Euro 5 | |
| Chế độ vận hành | - - | Power Mode Power Mode | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | MacPherson Strut MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | - - | Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | - - | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | - - | Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - | LED LED | |
| Cụm đèn sau | - - | LED LED | |
| Ăng ten | - - | Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - | Nỉ kết hợp da Nỉ kết hợp da | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - | Da pha nỉ Da pha nỉ | |
| Khởi động xe từ xa | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | - - | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - | Không Không | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | - - | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - | Không Không | |
| Màn hình giải trí | - - | Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch | |
| Hệ thống loa | - - | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | - - | Kính lái Kính lái | |
| Chuẩn kết nối | - - | Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - | 6 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - | Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - | ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - | ✔︎ ✔︎ | |