So sánh xe Toyota Raize 2026 vs VinFast VF5 2025

Toyota Raize 2026

×

VinFast VF5 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - -
Mã thế hệ - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 996 996 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV
Hạng xe A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4030 4030 3967 3967
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1723 1723
Chiều Cao (mm) 1605 1605 1579 1579
Chiều dài cơ sở (mm) 2525 2525 2513 2513
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1470 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1475 1475 1491 1491
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 - -
Kích thước lốp/lazang 205/60R17 205/60R17 205/55 R17 205/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1035 1035 1340 1340
Trọng lượng toàn tải (kg) 1530 1530 1665 1665
Dung tích khoang hành lý (lít) 369 369 260 - 900 260 - 900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1KR-VET 1KR-VET - -
Công suất cực đại (kW) 72 kW 72 kW 100 100
Công suất cực đại (hp) 98 98 134 134
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140 Nm 140 Nm 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2400-4000 rpm 2400-4000 rpm - -
Kiểu dáng động cơ I3 I3 - -
Số lượng xy lanh 3 3 - -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước Đặt trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - -
Loại tăng áp Turbocharger Turbocharger - -
Loại hộp số Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT) - -
Số lượng cấp số 7 (số ảo) 7 (số ảo) - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 36 36 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 12 12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6 5.6 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7 7 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8 4.8 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành Power Mode Power Mode Eco, Sport Eco, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 134 134
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 135 135
Dung lượng Pin (kWh) - - 37.23 37.23
Loại pin - - Lithium Ternary LFP Lithium Ternary LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 326.4 326.4
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - 13 13
Thời gian sạc nhanh (h) - - 33 (từ 10% lên 70%) 33 (từ 10% lên 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ kết hợp da Nỉ kết hợp da Giả da Giả da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng Da pha nỉ Da pha nỉ Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không Không - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ - -
Cửa sổ trời Không Không - -
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Kính lái Kính lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎