So sánh xe Kia Sonet 2025 vs Toyota Raize 2026

Kia Sonet 2025

×

Toyota Raize 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 996 996
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4120 4120 4120 4120 4120 4030 4030
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1790 1710 1710
Chiều Cao (mm) 1642 1642 1642 1642 1642 1605 1605
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2500 2500 2525 2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1571 1571 1571 1571 1571 1475 1475
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 205 205 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 215/60 R16 205/60R17 205/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1095 1095 1095 1095 1095 1035 1035
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 1580 1580 1580 1580 1530 1530
Dung tích khoang hành lý (lít) 392 392 392 392 392 369 369

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L Smartstream 1.5L 1KR-VET 1KR-VET
Công suất cực đại (kW) 84.7 84.7 84.7 84.7 84.7 72 kW 72 kW
Công suất cực đại (hp) 113 113 113 113 113 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 6300 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144 144 144 144 144 140 Nm 140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4500 4500 2400-4000 rpm 2400-4000 rpm
Kiểu dáng động cơ I I I I I I3 I3
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Đặt trước Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu MPI MPI MPI MPI MPI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - - - - Turbocharger Turbocharger
Tỷ số nén động cơ - - - - - - -
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT CVT Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số - - - - - 7 (số ảo) 7 (số ảo)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 45 36 36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.97 5.97 5.97 5.97 5.97 5.6 5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 7 7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 4.8 4.8
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand - - Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand Power Mode Power Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Simily, Da Simily Da Da Da Nỉ kết hợp da Nỉ kết hợp da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, Da Urethane Urethane Da Da Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có, Có Không có Không có Không có Không Không
Màn hình giải trí Android 8 inch, 8 inch, 10.25 inch Android 8 inch 8 inch 8 inch 10.25 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Kính lái Kính lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 2 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎