Thông số kĩ thuật của xe Toyota Raize năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 996
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4030
Chiều Rộng (mm) 1710
Chiều Cao (mm) 1605
Chiều dài cơ sở (mm) 2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1475
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Kích thước lốp/lazang 205/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1035
Trọng lượng toàn tải (kg) 1530
Dung tích khoang hành lý (lít) 369
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1KR-VET
Công suất cực đại (kW) 72 kW
Công suất cực đại (hp) 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2400-4000 rpm
Kiểu dáng động cơ I3
Số lượng xy lanh 3
Vị trí đặt động cơ Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Turbocharger
Loại hộp số Vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 7 (số ảo)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Power Mode
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ kết hợp da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da pha nỉ
Khởi động xe từ xa ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎
Cửa sổ trời Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Kính lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎