So sánh xe Toyota Raize 2026 vs VinFast Herio Green 2026

Toyota Raize 2026

×

VinFast Herio Green 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - -
Mã thế hệ - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 996 996 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV
Hạng xe A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4030 4030 3967 3967
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1723 1723
Chiều Cao (mm) 1605 1605 1579 1579
Chiều dài cơ sở (mm) 2525 2525 2514 2514
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1475 1475 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.25 5.25
Kích thước lốp/lazang 205/60R17 205/60R17 195/60R16 mâm thép 195/60R16 mâm thép
Trọng lượng bản thân (kg) 1035 1035 1340 1340
Trọng lượng toàn tải (kg) 1530 1530 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 369 369 260 - 900 260 - 900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1KR-VET 1KR-VET - -
Công suất cực đại (kW) 72 kW 72 kW - -
Công suất cực đại (hp) 98 98 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140 Nm 140 Nm - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2400-4000 rpm 2400-4000 rpm - -
Kiểu dáng động cơ I3 I3 - -
Số lượng xy lanh 3 3 - -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước Đặt trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - -
Loại tăng áp Turbocharger Turbocharger - -
Loại hộp số Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT) Tự động Tự động
Số lượng cấp số 7 (số ảo) 7 (số ảo) 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 36 36 - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 130 130
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6 5.6 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7 7 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8 4.8 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 - -
Chế độ vận hành Power Mode Power Mode Eco/Sport Eco/Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 134 (100 kW) 134 (100 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 135 135
Dung lượng Pin (kWh) - - 37.23 37.23
Loại pin - - Lithium Lithium
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 326 326
Thời gian sạc nhanh (h) - - 33 phút (10%-70%) 33 phút (10%-70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Bi-halogen Bi-halogen
Cụm đèn sau LED LED Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ kết hợp da Nỉ kết hợp da Giả da Giả da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da pha nỉ Da pha nỉ D-cut thể thao, chỉnh cơ 2 hướng D-cut thể thao, chỉnh cơ 2 hướng
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập tỉ lệ 60:40 Gập tỉ lệ 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không Không - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ - -
Cửa sổ trời Không Không - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 6 2 2
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Kính lái Kính lái Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm cửa tài xế Chỉnh điện. Lên xuống 1 chạm cửa tài xế
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth FM/Bluetooth/USB, Android Auto và Apple Carplay FM/Bluetooth/USB, Android Auto và Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Tùy chọn Camera lùi Tùy chọn Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎