|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2021 2021 | 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - | |
| Mã thế hệ | - - | - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Indonesia Indonesia | - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng | Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 996 996 | - - | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV | |
| Hạng xe | A A | A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4030 4030 | 3967 3967 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1710 1710 | 1723 1723 | |
| Chiều Cao (mm) | 1605 1605 | 1579 1579 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2525 2525 | 2513 2513 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1475 1475 | 1470 1470 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1475 1475 | 1491 1491 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 200 | 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 5.1 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/60R17 205/60R17 | 205/55 R17 205/55 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1035 1035 | 1340 1340 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1530 1530 | 1665 1665 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 369 369 | 260 - 900 260 - 900 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1KR-VET 1KR-VET | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 72 kW 72 kW | 100 100 | |
| Công suất cực đại (hp) | 98 98 | 134 134 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 140 Nm 140 Nm | 135 135 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2400-4000 rpm 2400-4000 rpm | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I3 I3 | - - | |
| Số lượng xy lanh | 3 3 | - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Đặt trước Đặt trước | - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | - - | |
| Loại tăng áp | Turbocharger Turbocharger | - - | |
| Loại hộp số | Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT) | - - | |
| Số lượng cấp số | 7 (số ảo) 7 (số ảo) | - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 36 36 | - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - | 12 12 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.6 5.6 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7 7 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.8 4.8 | - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 | - - | |
| Chế độ vận hành | Power Mode Power Mode | Eco, Sport Eco, Sport | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - | 134 134 | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - | 135 135 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - | 37.23 37.23 | |
| Loại pin | - - | Lithium Ternary LFP Lithium Ternary LFP | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - | 326.4 326.4 | |
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | - - | 13 13 | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - | 33 (từ 10% lên 70%) 33 (từ 10% lên 70%) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut MacPherson Strut | Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn | Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống | Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED LED | Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập | - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ kết hợp da Nỉ kết hợp da | Giả da Giả da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT | 7 inch 7 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Vô lăng | Da pha nỉ Da pha nỉ | Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập tỷ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không Không | - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ | - - | |
| Cửa sổ trời | Không Không | - - | |
| Hệ thống lọc không khí | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch | |
| Hệ thống loa | 6 6 | 4 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Cửa kính | Kính lái Kính lái | Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth | AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | - - | Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi | Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ | - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |