So sánh xe Hyundai Venue 2023 vs Toyota Raize 2026

Hyundai Venue 2023

×

Toyota Raize 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2022 1 - 2022 1 - 2022 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ QX QX QX - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 998 998 998 996 996
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3995 3995 3995 4030 4030
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1770 1710 1710
Chiều Cao (mm) 1645 1645 1645 1605 1605
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2500 2525 2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1475 1475
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 195 195 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 215/60R16 215/60R16 215/60R16 205/60R17 205/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1035 1035
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1530 1530
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 369 369

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 Kappa II T-GDi I3 1KR-VET 1KR-VET
Công suất cực đại (kW) - - - 72 kW 72 kW
Công suất cực đại (hp) 120 120 120 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 172 172 140 Nm 140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 4000 1500 - 4000 1500 - 4000 2400-4000 rpm 2400-4000 rpm
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I3 I3
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Đặt trước Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) 1.0 T-GDi (G3LC) Turbocharger Turbocharger
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Vô cấp (CVT) Vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 7DCT 7DCT 7DCT 7 (số ảo) 7 (số ảo)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 36 36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.67, 5.77 5.67 5.77 5.6 5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.2, 7.37 7.2 7.37 7 7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.78, 4.85 4.78 4.85 4.8 4.8
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport Power Mode Power Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Halogen, Bi-LED Bi-Halogen Bi-LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - ✕︎ ✕︎
Cửa hít ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da pha nỉ Nỉ Da pha nỉ Nỉ kết hợp da Nỉ kết hợp da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, Kỹ thuật số 4.2 inch 4.2 inch Kỹ thuật số 4.2 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hàng ghế thứ 3 - - - Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Không Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Màn hình giải trí 8 inch 8 inch 8 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái Chỉnh điện Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái Kính lái Kính lái
Chuẩn kết nối - - - Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Camera Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - ✔︎ ✔︎