Thông số kĩ thuật của xe Kia Sonet năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4120
Chiều Rộng (mm) 1790
Chiều Cao (mm) 1642
Chiều dài cơ sở (mm) 2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1558
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1571
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1095
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580
Dung tích khoang hành lý (lít) 392
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5L
Công suất cực đại (kW) 84.7
Công suất cực đại (hp) 113
Vòng tua tối đa (rpm) 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu MPI
Tỷ số nén động cơ - - -
Loại hộp số CVT
Số lượng cấp số - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành - - Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED
Cụm đèn sau Halogen LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Simily Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT LCD 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí Android 8 inch 8 inch 10.25 inch
Hệ thống loa 6
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎