Thông số kĩ thuật của xe Kia Sonet năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe B A B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4120
Chiều Rộng (mm) 1790
Chiều Cao (mm) 1642
Chiều dài cơ sở (mm) 2500
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/60R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5
Công suất cực đại (kW) 84
Công suất cực đại (hp) 113
Vòng tua tối đa (rpm) 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số Số sàn Tự động vô cấp (IVT) Tự động vô cấp Smartstream IVT Tự động vô cấp (IVT)
Số lượng cấp số 6 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành - Normal, Eco, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector LED (pha/cos), đèn định vị LED
Cụm đèn sau Halogen LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình 3.5 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời - Có (điện)
Màn hình giải trí 8 inch Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện (ghế lái 1 chạm) Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, cửa kính lái tự động lên/xuống Lên/xuống 1 chạm ghế lái chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎