Thông số kĩ thuật của xe Kia Sonet

Xem chi tiết các đời xe Kia Sonet cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2021
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1497
Hộp số số tự động số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng SUV Crossover, SUV Crossover
Hạng xe A B B, A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4120
Chiều Rộng (mm)
1790
Chiều Cao (mm)
1642
Chiều dài cơ sở (mm)
2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1558 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1571 -
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang 215/60 R16 215/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1095 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1580 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 392 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5L Smartstream 1.5
Công suất cực đại (kW) 84.7 84
Công suất cực đại (hp)
113
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ I 4 xy-lanh thẳng hàng, Xăng, DOHC, I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Trước Động cơ đặt trước, Phía trước, Trước
Hệ thống phun nhiên liệu MPI Phun xăng đa điểm (MPI), Đa điểm (MPI)
Loại hộp số CVT Tự động vô cấp (IVT), Tự động vô cấp Smartstream IVT Số sàn, Tự động vô cấp (IVT), Tự động vô cấp Smartstream IVT
Số lượng cấp số - Vô cấp 6, Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.97 -
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand Normal, Eco, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Projector, LED (pha/cos), đèn định vị LED Halogen, Halogen Projector, LED (pha/cos), đèn định vị LED
Cụm đèn sau Halogen, LED LED Halogen, LED
Ăng ten Vây cá Vây cá mập, Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Simily, Da Da Da pha nỉ, da Nỉ, da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT LCD 4.2 inch Analog kết hợp màn hình 3.5 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng Urethane, Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa Tùy chọn -
Ghế lái
Chỉnh cơ, Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây - ✕︎ Tùy chọn
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa 1 -
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không có, Có Có (điện)
Màn hình giải trí Android 8 inch, 8 inch, 10.25 inch 8 inch, 10.25 inch 8 inch, Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎ Tùy chọn
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái, cửa kính lái tự động lên/xuống, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện (ghế lái 1 chạm), Chỉnh điện 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện, cửa kính lái tự động lên/xuống, Lên/xuống 1 chạm ghế lái chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
2, 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế, Có 3 điểm, Có, 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm - Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎