So sánh xe MG ZS Luxury 1.5 AT 2WD 2025 vs Kia Seltos Deluxe 1.4 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
ZS11
SP2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1353
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4323
4315
Chiều Rộng (mm)
1809
1800
Chiều Cao (mm)
1653
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2585
2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1526
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1539
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/55 R17
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1290
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
1722
1700
Dung tích khoang hành lý (lít)
359
433

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE
Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
Công suất cực đại (kW)
84
103
Công suất cực đại (hp)
112
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
242
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1500 - 3200
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharger
Loại hộp số
CVT
Tự động Ly hợp kép
Số lượng cấp số
-
7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
50
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.53
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.75
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.82
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Urban, Dynamic
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
4.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Tùy chỉnh độ ngả lưng
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
10.1 inch
AVN 8 inch
Hệ thống loa
4
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Xuống 1 chạm bên ghế lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎