So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2022 vs Geely Monjaro 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2019
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
KX11
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
2442
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
4795
Chiều Rộng (mm)
1815
1895
Chiều Cao (mm)
1835
1689
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1515
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
235/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1945
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
BHE15-BFZ
Công suất cực đại (kW)
-
163 kW
Công suất cực đại (hp)
181
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
255
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
-
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
China 6
Chế độ vận hành
Sport Mode
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Macpherson
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi - LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
PVC
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số LCD 8 inch
12.3" TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng tự động, bộ lọc CN95
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
12.3"
Hệ thống loa
6
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
Android Auto/Apple CarPlay
Kết nối Apple Carplay / Android Auto / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
360
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✕︎