So sánh xe Peugeot 408 2023 vs Audi Q3 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hungary
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4484
Chiều Rộng (mm)
1850
2024
Chiều Cao (mm)
1510
1585
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2680
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.900
Kích thước lốp/lazang
245/40R20
235/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1495
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2080
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
530

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6L Turbo PureTech
-
Công suất cực đại (kW)
162
110
Công suất cực đại (hp)
218
150
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5000 – 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1500 – 3500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
207
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.58

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập
4 liên kết phức tạp

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix Vision
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp kết hợp Alcantara
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 3D i-Cockpit 10 inch
Cụm đồng hồ kỹ thuật số tích hợp màn hình màu
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện có thể điều chỉnh độ cao, có tựa đầu và bơm hơi tựa lưng 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Có thể gập lại
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
3 vùng
Cửa sổ trời
C
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng HD 8,8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Focal Premium 10 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho trung tâm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-