So sánh xe Peugeot 5008 2019 vs Hyundai SantaFe 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2012
Năm kết thúc thế hệ
2020
2018
Mã thế hệ
P87
DM/NC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1598
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
4690
Chiều Rộng (mm)
1855
1880
Chiều Cao (mm)
1655
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.45
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
1973
Trọng lượng toàn tải (kg)
2200
2550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
534

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EP6FDT I4
R 2.2 CRDI
Công suất cực đại (kW)
-
150
Công suất cực đại (hp)
165/6000
202
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245/1.400 - 4.000
441
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
1750-2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo High Pressure (THP)
Turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
64
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá.
Normal, Comfort, Sport
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
6.4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Chỉnh điện, sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Panorama toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch
DVD 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
10 loa Focal
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi 180 độ
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-