So sánh xe Porsche Cayenne 3.0 V6 2019 vs Mitsubishi Xpander Cross 1.5 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4918
4500
Chiều Rộng (mm)
1983
1800
Chiều Cao (mm)
1696
1750
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1673
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
5.2
Kích thước lốp/lazang
255/55ZR19 - 275/50ZR19
205/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
1275
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
1840
Dung tích khoang hành lý (lít)
770 - 1710
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Volkswagen-Audi EA839T V6 turbo
1.5L Mivec
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
340
103
Vòng tua tối đa (rpm)
5300 - 6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1340 - 5300
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
1.5L Mivec
Số lượng xy lanh
6
1499
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo Intercooler
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
AT
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
245
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.3
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.0
5.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểu McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Da, chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Chuẩn kết nối
-
Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎