So sánh xe Skoda Slavia Ambition 2025 vs Toyota Vios E CVT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
999
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4541
4425
Chiều Rộng (mm)
1752
1730
Chiều Cao (mm)
1487
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2651
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1511
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1496
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.1
Kích thước lốp/lazang
16 inch
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.0 L TSI 115 I3
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
115
79 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
-
106 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
178
140 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750
4200 rpm
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp
TSI Turbo
Không
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 4.2 inch
Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
8
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
-
Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto không dây
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
3
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-