So sánh xe Suzuki Celerio 2019 vs Toyota Wigo 2023

Suzuki Celerio 2019

×

Toyota Wigo 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - A350 A350 A350
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 998 998 998 1198 1198 1198
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3600 3600 3600 3760 3760 3760
Chiều Rộng (mm) 1600 1600 1600 1665 1665 1665
Chiều Cao (mm) 1540 1540 1540 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2425 2425 2425 2525 2525 2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1420 1420 1420 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1410 1410 1410 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.5 4.5 4.5
Kích thước lốp/lazang 165/65R14 165/65R14 165/65R14 175/65R14 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 800, 835 800 835 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1260 1260 1260 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 235 235 235 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K10B K10B K10B - - -
Công suất cực đại (kW) 50 50 50 65/6000 65/6000 65/6000
Công suất cực đại (hp) - - - 87/6000 87/6000 87/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 90 90 90 113/4500 113/4500 113/4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 3500 3500 - - -
Số lượng xy lanh 3 3 3 - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - -
Tỷ số nén động cơ 11.0 11.0 11.0 - - -
Loại hộp số MT, CVT MT CVT Hộp số sàn, Tự động Hộp số sàn Tự động
Số lượng cấp số 5 5 - 5, Biến thiên vô cấp kép 5 Biến thiên vô cấp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 36 36 36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.3, 4.8 4.3 4.8 5.14, 5.20 5.14 5.20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 5.2, 6.0 5.2 6.0 6.40, 6.50 6.40 6.50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 3.7, 4.1 3.7 4.1 4.41, 4.50 4.41 4.50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen, LED phản xạ đa hướng Halogen LED phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau - - - Bóng thường Bóng thường Bóng thường
Ăng ten - - - Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Vải nỉ Vải nỉ Vải nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Vô lăng - - - Urethane Urethane Urethane
Ghế lái - - - Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50
Sạc không dây - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6, 2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 4 4 4 4 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Chuẩn kết nối Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống xe tự lái - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎