|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 2 | 2 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 2017 2017 | 2023 2023 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | - - - | |
| Mã thế hệ | - - - | A350 A350 A350 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan | Indonesia Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 998 998 998 | 1198 1198 1198 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | A A A | A A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3600 3600 3600 | 3760 3760 3760 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1600 1600 1600 | 1665 1665 1665 | |
| Chiều Cao (mm) | 1540 1540 1540 | 1515 1515 1515 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2425 2425 2425 | 2525 2525 2525 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1420 1420 1420 | - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1410 1410 1410 | - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 145 145 145 | 160 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.7 4.7 4.7 | 4.5 4.5 4.5 | |
| Kích thước lốp/lazang | 165/65R14 165/65R14 165/65R14 | 175/65R14 175/65R14 175/65R14 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 800, 835 800 835 | - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1260 1260 1260 | - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 235 235 235 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | K10B K10B K10B | - - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 50 50 50 | 65/6000 65/6000 65/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - - | 87/6000 87/6000 87/6000 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 | - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 90 90 90 | 113/4500 113/4500 113/4500 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3500 3500 3500 | - - - | |
| Số lượng xy lanh | 3 3 3 | - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 11.0 11.0 11.0 | - - - | |
| Loại hộp số | MT, CVT MT CVT | Hộp số sàn, Tự động Hộp số sàn Tự động | |
| Số lượng cấp số | 5 5 - | 5, Biến thiên vô cấp kép 5 Biến thiên vô cấp kép | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 35 35 | 36 36 36 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 4.3, 4.8 4.3 4.8 | 5.14, 5.20 5.14 5.20 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 5.2, 6.0 5.2 6.0 | 6.40, 6.50 6.40 6.50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 3.7, 4.1 3.7 4.1 | 4.41, 4.50 4.41 4.50 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn | Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn | Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều | Halogen, LED phản xạ đa hướng Halogen LED phản xạ đa hướng | |
| Cụm đèn sau | - - - | Bóng thường Bóng thường Bóng thường | |
| Ăng ten | - - - | Râu Râu Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Vải nỉ Vải nỉ Vải nỉ | Nỉ Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - - | Urethane Urethane Urethane | |
| Ghế lái | - - - | Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 | |
| Sạc không dây | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - | Không Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6, 2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” | Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống loa | 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Chuẩn kết nối | Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX | - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 | 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |