So sánh xe Suzuki Eeco 2026 vs Lexus LM 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ấn Độ
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1197
2393
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3675
5130
Chiều Rộng (mm)
1475
1890
Chiều Cao (mm)
1825
1955
Chiều dài cơ sở (mm)
2350
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1280
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1290
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
139
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.5
-
Kích thước lốp/lazang
155R13
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
945
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
2905
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
110

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K12N DualJet 1.2L
-
Công suất cực đại (kW)
59.4
202 kW/ 6,000
Công suất cực đại (hp)
80
275
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
104.4
460
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
12.0
-
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
Trước: 64, Sau: 75.9
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
Trước: 292 Nm, Sau: 168.5 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
-
Loại pin
-
Nickel Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết 3 điểm
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh
Phanh sau
Tang trống
Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector, tự động bật/tắt, thích ứng (AHS/ADB)
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Semi-Aniline
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số hiển thị đa thông tin
14 inch
Vô lăng
Nhựa Urethane
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Trượt, ngả
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Ngả được
Chỉnh điện 8 hướng
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
4
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm 14 inch, màn hình giải trí phía sau 48 inch
Hệ thống loa
-
Mark Levinson 21 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Camera
-
360 độ
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎