So sánh xe Toyota Sienna Limited 3.5 AWD 2015 vs Hyundai Grand Starex 2.5 MT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
3456
2476
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
9
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5125
Chiều Rộng (mm)
-
1920
Chiều Cao (mm)
-
1925
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3200
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1685
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1660
Kích thước lốp/lazang
-
215/70R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
D4CB
Công suất cực đại (kW)
-
125
Công suất cực đại (hp)
-
168
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000-2250
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Lò xo cuộn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
1
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎