So sánh xe VinFast VF MPV 7 AT 2026 vs VinFast Limo Green AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2026
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Điện
Dung tích động cơ
-
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
SUV
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4740
4740
Chiều Rộng (mm)
1872
1872
Chiều Cao (mm)
1734
1723
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
170
Kích thước lốp/lazang
235/50R19
18inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW)
-
150
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
280
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
1
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport
Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
201 hp (150 kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
280
-
Dung lượng Pin (kWh)
60.13
60,13
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
450 (NEDC)
450
Thời gian sạc nhanh (h)
30 phút (10%-70%)
30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
80
80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da nhân tạo
Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
D-cut, Da nhân tạo, Chỉnh cơ 4 hướng
Bọc Nhựa tổng hợp
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Điều chỉnh ngả lưng và trượt tiến/lùi. Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập được
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.1 inch
10,1 inch
Hệ thống loa
4
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto. Đài FM, Bluetooth, USB
Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
-
Dây đai an toàn
Căng đai khẩn cấp Hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-