Thông số kĩ thuật của xe Audi A4 năm 2011
Các đời xe Audi A4 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | - | 4 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2008 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2016 | |||
| Mã thế hệ | - | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | - | Đức | |||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1984 | 1798 | |||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 4 | 5 | |||
| Số cửa | 5 | 4 | |||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | Sedan | |||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4703 | |||
| Chiều Rộng (mm) | - | 2006 | |||
| Chiều Cao (mm) | - | 1427 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2808 | |||
| Kích thước lốp/lazang | - | 225/55 R16 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1450 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Công suất cực đại (kW) | - | 118 | |||
| Công suất cực đại (hp) | - | 159 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 4500-6200 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 250 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1500-4500 | |||
| Kiểu dáng động cơ | - | Thẳng hàng | |||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | |||
| Số lượng cấp số | - | 8 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 65 | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 8.6 | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 218 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 7.4 | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | |||
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | |||
| Giá nóc | - | ✕︎ | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Bọc da màu đen, kem hoặc xám | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | - | |||
| Vô lăng | - | bọc da, 4 chấu, đa chức năng | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | - | Có | |||
| Màn hình giải trí | - | Màn hình màu 6.5 | |||
| Hệ thống loa | - | 10 | |||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !