Thông số kĩ thuật của xe Audi A4 năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2008
Năm kết thúc thế hệ - 2016
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức
Nhiên liệu Diesel Xăng
Dung tích động cơ 1798 1984 1798
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4701
Chiều Rộng (mm) - 2040
Chiều Cao (mm) - 1427
Chiều dài cơ sở (mm) - 2808
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1564
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1551
Kích thước lốp/lazang - 225/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1545
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2020
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 125
Công suất cực đại (hp) - 170
Vòng tua tối đa (rpm) - 3800 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1400 - 3700
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Số lượng cấp số - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 8.1
Tốc độ tối đa (km/h) - 230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 5.8
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Xenon plus
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Giá nóc - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Bọc da màu đen
Vô lăng - 4 chấu bọc da đa chức năng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 3
Màn hình giải trí - Màn hình màu 6.5 inch
Hệ thống loa - 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Chuẩn kết nối - Kết nối bluetooth
An toàn/An ninh
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎