Thông số kĩ thuật của xe Audi A4 năm 2014
Các đời xe Audi A4 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2016 | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đức | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1798 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4701 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2040 | |
| Chiều Cao (mm) | 1427 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2808 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1564 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1551 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/55 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1545 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2020 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Công suất cực đại (kW) | 125 | |
| Công suất cực đại (hp) | 170 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 3800 - 6200 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 320 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1400 - 3700 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | |
| Số lượng cấp số | 8 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 63 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 8.1 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 230 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.8 | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Xenon plus | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✕︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da màu đen | |
| Vô lăng | 4 chấu bọc da đa chức năng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 3 | |
| Màn hình giải trí | Màn hình màu 6.5 inch | |
| Hệ thống loa | 8 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
| Chuẩn kết nối | Kết nối bluetooth | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !