Thông số kĩ thuật của xe Audi A4 năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2008
Năm kết thúc thế hệ 2016
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1984 1798
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4726 4701
Chiều Rộng (mm) 2022 2040
Chiều Cao (mm) 1427
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2808
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1572 1564
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1555 1551
Kích thước lốp/lazang 225/50 R17 225/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1480 1545
Trọng lượng toàn tải (kg) 1985 2020
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 140 125
Công suất cực đại (hp) 190 170
Vòng tua tối đa (rpm) 4200 - 6000 3800 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1450 - 4200 1400 - 3700
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp cùng turbo tăng áp và valvelift Audi -
Số lượng cấp số 7 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.3 8.1
Tốc độ tối đa (km/h) 210 230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.9 5.8
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Xenon plus
Cụm đèn sau LED -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ -
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Bọc da cao cấp với màu đen, nâu hoặc xám Bọc da màu đen
Vô lăng Bọc da 4 chấu bọc da đa chức năng
Ghế lái Điều chỉnh điện với bơm hơi tựa lưng 4 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh điện với bơm hơi tựa lưng 4 hướng -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ -
Màn hình giải trí Màn hình màu 7 inch Màn hình màu 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ -
Hệ thống loa - 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Chuẩn kết nối Kết nối Bluetooth Kết nối bluetooth
An toàn/An ninh
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Camera Camera sau -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -