Thông số kĩ thuật của xe Ford Escape năm 2002

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2967
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4390 4475
Chiều Rộng (mm) 1780 1825
Chiều Cao (mm) 1700 1770
Chiều dài cơ sở (mm) 2620
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 210
Kích thước lốp/lazang 225/70R16 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Duratec 30 Duratec 3.0 L V6 DOHC
Công suất cực đại (kW) 149
Công suất cực đại (hp) 200
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 271
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 4750
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ cơ Analog
Vô lăng 3 chấu, bọc da Urethane
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh tay
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí Radio/CD CD Player
Hệ thống loa 6 4-6 loa
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - AM/FM, CD
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -