Thông số kĩ thuật của xe Ford Escape năm 2003

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2967 1980
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4475 4390
Chiều Rộng (mm) 1825 1780
Chiều Cao (mm) 1770 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2620
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1610 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 200
Kích thước lốp/lazang - 215/70R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Duratec 3.0 L V6 DOHC Duratec 30 Duratec HE 2.0L
Công suất cực đại (kW) 149 97
Công suất cực đại (hp) 200 130
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 271 183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4750 4800 4500
Kiểu dáng động cơ V I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Trước, ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun nhiên liệu đa điểm điện tử Phun xăng đa điểm điện tử (MPI)
Loại hộp số AT MT
Số lượng cấp số 4 5 cấp
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập MacPherson Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập, đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau tang trống Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế nỉ Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Urethane 3 chấu, bọc da Thường
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh tay chỉnh tay Chỉnh cơ
Cửa sổ trời - Có (điện) -
Màn hình giải trí CD Player Radio/CD -
Hệ thống loa 4-6 loa 6 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, CD - Radio/CD
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎