Thông số kĩ thuật của xe Ford Escape năm 2007

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2967 2261
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4437 4470 4437 4470
Chiều Rộng (mm) 1806 1825 1806 1825
Chiều Cao (mm) 1702 1720 1770 1702 1770
Chiều dài cơ sở (mm) 2619 2620 2619 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1550 - 1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1530 - 1530
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 200 - 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.4 - 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1574 - 1515 1574 1580
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1986 - 1986
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Duratec 30 (AJ) V6 2.3L DOHC 2.3l Duratec Duratec 2.3L I4 DOHC 16 van Duratec 2.3L DOHC
Công suất cực đại (kW) 114 106 114 106
Công suất cực đại (hp) 154 142 154 142
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 6000 5800 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 206 205 196 206 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4250 4000 4250 4000
Kiểu dáng động cơ V I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm điện tử (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI) Phun xăng đa điểm điện tử (EFI) Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 61 - 61
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, kiểu MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập, kiểu MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập, liên kết đa điểm Control Blade Độc lập đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết (Control Blade) Độc lập, liên kết đa điểm Control Blade Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog Analog Đồng hồ analog Analog
Vô lăng - 3 chấu - 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 1 - 1 -
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí Đầu CD/Radio CD/Radio Đầu CD/Radio CD/Radio
Hệ thống loa 4 - 4 loa 4 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Radio, CD - Radio, CD -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎