Thông số kĩ thuật của xe Ford Escape năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2488 2261
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4437 4480 4470
Chiều Rộng (mm) 1806 1845 1825
Chiều Cao (mm) 1778 1710 1770
Chiều dài cơ sở (mm) 2619 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1530
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.4
Kích thước lốp/lazang - 215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1604 1515 1580
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1986
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Duratec 2.5L I4 DOHC Duratec 2.3L 2.3l Duratec Duratec 2.3L DOHC
Công suất cực đại (kW) 128 117 106
Công suất cực đại (hp) 171 157 142
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 - 61
Tốc độ tối đa (km/h) 184 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Tang trống Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng - 3 chấu
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Màn hình giải trí CD/Radio, MP3 CD/MP3 6 đĩa CD/Radio
Hệ thống loa 4-6 loa - 4 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎