Thông số kĩ thuật của xe Ford Mustang năm 2021
Các đời xe Ford Mustang khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||||||
| Thế hệ |
-
|
||||||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
||||||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
||||||||||||
| Mã thế hệ |
-
|
||||||||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
||||||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||||||
| Nhiên liệu | Xăng | Điện |
Xăng
|
||||||||||
| Dung tích động cơ | 4951 | 2261 | - | 5163 | 4951 | 2261 | |||||||
| Hộp số |
số tự động
|
||||||||||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | AWD - 4 bánh toàn thời gian |
RWD - Dẫn động cầu sau
|
||||||||||
| Số chỗ | 4 | 5 |
4
|
||||||||||
| Số cửa | 2 | 5 |
2
|
||||||||||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet | Crossover |
Coupe
|
||||||||||
| Hạng xe |
-
|
||||||||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !